Danh sách đậu đại học
TỈ LỆ ĐẬU ĐẠI HỌC NĂM 2011 GẦN 100%
|
|
|
STT |
HỌ & TÊN |
KHỐI |
ĐẬU VÀO TRƯỜNG |
|
|
1 |
Ngô Lê Duy Khôi |
A |
ĐH Bách Khoa |
|
|
2 |
Vũ Tuân |
A |
ĐH- Bách Khoa |
|
|
3 |
Trần Thị Hương Sen |
B |
ĐH-Nông Lâm |
|
|
4 |
Hoàng Thị Nga |
B |
ĐH-Nông Lâm |
|
|
5 |
Nguyễn Trung Quân |
A |
ĐH-Bách Khoa |
|
|
6 |
Vũ Thị Hoàng Yến |
A |
CĐ-GTVT |
|
|
7 |
Dương Nguyễn Quỳnh Như |
D |
CĐ-KTĐN |
|
|
8 |
Thân Nhật Long |
A |
Đai Học Bách Khoa |
|
|
9 |
Trần Trương Minh Thắng |
A |
Đai Học Bách Khoa |
|
|
10 |
Mai Diệu Phước |
A |
Đại Học CN -TT |
|
|
11 |
Nguyễn Tuấn Anh |
B |
Đai Học CN-Tực Phẩm |
|
|
12 |
Lê Châu Bảo Anh |
B |
ĐH Y Dược |
|
|
13 |
Phạm Đức Anh Huy |
B |
Đại Học Nông Lâm |
|
|
14 |
Lê Thanh Tùng |
B |
Đại Hoc y Khoa |
|
|
15 |
Lê Ngọc Khương |
A |
ĐH – Bách Khoa |
|
|
16 |
Nguyễn Đức Huy |
A |
ĐH – Bách Khoa |
|
|
17 |
Lê Ngọc Bích Trâm |
B |
Đai Học CN-Thực Phẩm |
|
|
18 |
Phạm Nguyễn Hũư Tài |
A |
ĐH- Hoa Sen |
|
|
19 |
Đổ Ngọc Bảo |
A |
ĐH- Ngân Hàng |
|
|
20 |
Lê Ngọc Bích Trâm |
A |
ĐH- Ngân Hàng |
|
|
21 |
Nguyễn Trung Quân |
B |
ĐH- Phạm Ngọc Thạch |
|
|
22 |
Nguyễn Quốc Bảo |
D1 |
ĐH- Sài Gòn |
|
|
23 |
Trần Thị Hương Sen |
A |
ĐH-Khoa Học Tự Nhiên |
|
|
24 |
Hoàng Thị Nga |
D1 |
ĐH-Khoa Học Tự Nhiên |
|
|
25 |
Nguyễn Ngọc Thịnh |
A |
ĐH-Kiến Trúc |
|
|
26 |
Phạm Văn Đồng |
A |
ĐH-Kiến Trúc |
|
|
27 |
Nguyễn Thị Thùy Linh |
A |
ĐH-Kinh Tế |
|
|
28 |
Võ Duy Thiên |
A |
ĐH-Kinh Tế |
|
|
29 |
Phạm Thị Thanh Nhung |
A |
ĐH-KT Luật |
|
|
30 |
Ngô Lê Duy Khôi |
B |
ĐH Y Phạm Ngọc Thạch |
|
|
31 |
Hoàng Hải Yến |
A |
ĐH quốc tế |
|
|
32 |
Nguyễn Thị Thanh Nhàn |
A |
ĐH-Ngoại Thương |
|
|
33 |
Nguyễn Vũ Việt Đức |
A |
ĐH dầu khí |
|
|
34 |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
B |
ĐH-Y Dược |
|
|
35 |
Nguyễn Thị Thu Ngân |
A |
ĐH-Kinh Tế |
|
|
36 |
Lê Châu Bảo Anh |
D1 |
ĐH- Luật |
|
|
37 |
Nguyễn Thị Hoàng Yến |
B` |
ĐH – Công Nghiệp |
|
|
38 |
Nguyễn Vũ Hoàng |
A |
Đại Học CN -TT |
|
|
39 |
Nguyễn Thị Thu Ngân |
D |
ĐH sư phạm |
|
|
40 |
Đoàn Thị Như Ý Bình |
B |
ĐH-Y Dược |
|
|
41 |
Nguyễn Tuyết Phượng |
A |
ĐH- Bách Khoa |
|
|
42 |
Nguyễn Minh Thành |
B |
ĐH – Y Phạm Ngọc Thạch |
|
|
43 |
Nguyễn Hoàng Trí |
A |
ĐH – Bách Khoa |
|
|
44 |
Nguyễn Hoàng An |
B |
Đai Học Sài Gòn |
|
|
45 |
Nguyễn Huỳng Anh Thư |
B |
Đại Học Mở |
|
|
46 |
Nguyễn Hoàng Trí |
A |
Đai Học Bách Khoa |
|
|
47 |
Phạm Thị Thanh Nhung |
B |
ĐH-Khoa Học Tự Nhiên |
|
|
48 |
Đặng Thiên Quỳnh |
D |
ĐH-Quốc Tế |
|
|
49 |
Nguyễn Ngọc Thắng |
A |
ĐH-SP Kỉ Thuật |
|
|
50 |
Vũ Ngọc Anh |
A |
ĐH-Khoa Học Tự Nhiên |
|
|
51 |
Nguyễn Quang Huy |
A |
ĐH-Khoa Học Tự Nhiên |
|
|
52 |
Lại Phạm Hoài Nam |
A |
ĐH-GTVT 3 |
|
|
53 |
Đinh Hữu Thanh |
A |
ĐH- Hoa Sen |
|
|
54 |
La Quốc Khánh |
B |
ĐH- Bách Khoa |
|
|
55 |
Huỳng Nguyễn Cao Huy Hoàng |
D1 |
ĐH – Tôn Đức Thắng |
|
|
56 |
Vũ Đình Chiến |
A |
ĐH – Công Nghiệp |
|
|
57 |
Đoàn Quốc Trung |
A |
ĐH – Công Nghiệp |
|
|
58 |
Nguyễn Thị Thuỳ Trang |
D1 |
Đại Học Tôn Đức Thắng |
|
|
59 |
Nguyễn Trọng Nghĩa |
B |
ĐH-Y Dược |
|
|
60 |
Phạm Thiên Long |
A |
ĐH – Bách Khoa |
|
|
61 |
Nguyễn Lê Bảo Vy |
D |
Đại Học Công Nghiệp |
|
|
62 |
Đoàn Thị Như Ý Bình |
A |
ĐH-Tài Chính Marketing |
|
|
63 |
Nguyễn Văn Ba |
A |
ĐH Kinh Tế |
|
|
64 |
Phan Thị Ngọc Mai |
A |
ĐH-Tài Chính Marketing |
|
|
65 |
Lê Kim Tính |
A |
ĐH-Kiến Trúc |
|
|
66 |
Lê Hoàng Hùng |
D1 |
ĐH- Sài Gòn |
|
|
67 |
Nguyễn Tuấn Kiệt |
A |
Đai Học Ngân Hàng |
|
|
68 |
Đặng Thị Thuỷ Ngân |
A |
Đại Học Mở |
|
|
69 |
Nguyễn chương Thắng |
A |
Đại Học Công Ngiệp |
|
|
70 |
Bùi Văn Giang |
A |
Đại Học Công Nghiệp |
|
|
71 |
Nguyễn Tuấn Kiệt |
B |
Đai Học CN-Thực Phẩm |
|
|
72 |
Võ Tiến Sĩ |
A |
ĐH-Sư Phạm |
|
|
73 |
Đặng Thiên Quỳnh |
A |
ĐH-Kinh Tế |
|
|
74 |
Nguyễn Minh Tùng |
B |
ĐH- Bách Khoa |
|
|
75 |
Nguyễn Đình Bảo Châu |
D1 |
ĐH – Mở |
|
|
76 |
Nguyễn Trần Bảo Trung |
A |
ĐH- Công Nghiệp |
|
|
77 |
Nguyễn Thị Định |
D1 |
Đh – Luật TPHCM |
|
|
78 |
Trịnh Thị Tú Trinh |
D1 |
ĐH – Luật TPHCM |
|
|
79 |
Trần Tiến Đạt |
A |
ĐH-GTVT |
|
|
80 |
Nguyễn Bình Trọng |
A |
ĐH Công Nghiệp |
|
|
81 |
Tạ Hồng Huy |
D1 |
Học Viện Hàng Không |
|
|
82 |
Đào Minh Thảo |
D1 |
ĐH Hoa Sen |
|
|
83 |
Trần Thị Kim Oanh |
B |
ĐH Công Nghiệp |
|
|
84 |
Trần Thi Bảo Ngọc |
D1 |
ĐH Công Nghiệp |
|
|
85 |
Trần Hải Đăng |
A |
ĐH Công Nghiệp |
|
|
86 |
Đào Minh Hiếu |
D1 |
ĐH Hoa Sen |
